Site icon ACRANUP- ACRN Token

Phát huy tinh thần tự lực, tự cường dân tộc trong xây dựng và phát triển đất nước hiện nay

phat huy tinh than tu luc tu cuong dan toc trong xay dung va phat trien dat nuoc hien nay 721540

Phát huy tinh thần tự lực, tự cường dân tộc trong xây dựng và phát triển đất nước hiện nay

Thủ đô Hà Nội – Trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của quốc gia – Ảnh: tapchicongsan.Org.Vn.

1. Tinh thần tự lực, tự mạnh mẽ trong hệ giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam.

Tinh thần của mỗi dân tộc được hình thành từ một hệ giá trị, được cộng đồng thừa nhận và có tác động tích cực đến sự phát triển của dân tộc. Hệ giá trị này không chỉ là sự liệt kê các giá trị tinh thần mà còn là sự kết hợp và tương quan giữa các giá trị đó. Hệ giá trị tinh thần thể hiện vị trí, ý nghĩa và mối quan hệ giữa các giá trị trong xã hội. Nó là cốt lõi của văn hóa và đại diện cho cuộc sống tinh thần của dân tộc. Hệ giá trị tinh thần của dân tộc là kết quả của quá trình hình thành và phát triển của dân tộc, tạo nên những giá trị truyền thống quý báu. Nó phản ánh cuộc sống của dân tộc và sau khi hình thành, nó tồn tại và ổn định. Những giá trị này thể hiện bản chất, đặc trưng và cốt lõi của văn hóa dân tộc, tạo nên một sức mạnh tiềm tàng và bền vững.

Trong quan hệ xã hội, giá trị tinh thần được tạo ra và quy định bởi con người, ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ và hành vi trong đời sống xã hội. Giá trị tinh thần của xã hội điều chỉnh mối quan hệ phức tạp của con người, tạo sự thống nhất và hài hòa trong xã hội. Nó dựa trên quan hệ kinh tế cơ bản trong mỗi thời kỳ lịch sử và phụ thuộc vào những quan hệ kinh tế đó. Giá trị tinh thần của xã hội phản ánh yêu cầu cơ bản của xã hội, định hướng hành vi con người phù hợp với hoàn cảnh và yêu cầu phát triển xã hội. Giá trị tinh thần không cố định mãi mãi, nó thay đổi theo biến đổi của hoàn cảnh xã hội và đặc trưng của thời đại.

Hệ giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam đã được nhiều nhà nghiên cứu thống nhất. Đó là lòng yêu nước, lao động cần cù, tinh thần lạc quan sáng tạo, lòng yêu thương và quý trọng con người…(1), trong đó, tinh thần tự lực, tự cường là một giá trị tinh thần quan trọng trong hệ giá trị tinh thần truyền thống Việt Nam.

Tinh thần tự lực và tự cường đã đóng góp vào lịch sử của dân tộc và là giá trị cốt lõi trong hệ giá trị tinh thần truyền thống của chúng ta. Tự lực và tự cường đòi hỏi chúng ta phải dựa vào bản thân, sử dụng năng lực của chính mình và có ý thức làm cho mình trở nên mạnh mẽ để đảm nhận và thực hiện trách nhiệm của mình. Tự lực và tự cường hoàn toàn trái ngược với sự phụ thuộc và dựa dẫm vào sự hỗ trợ từ bên ngoài. Tự lực và tự cường là điều kiện và tiền đề để có thể tự chủ, tự quyết và mang trong mình tinh thần độc lập và tự do.

Tinh thần tự lực, tự cường liên kết chặt chẽ với các giá trị cơ bản trong thang giá trị tinh thần truyền thống Việt Nam như lòng yêu nước, tính cần cù, lòng nhân ái… Tinh thần tự lực, tự cường được liên kết, gắn bó với các giá trị truyền thống của dân tộc Việt Nam. Tự lực, tự cường là điều kiện, biểu hiện và động lực của mỗi giá trị trong bảng thang bậc hệ giá trị tinh thần để tạo nên các giá trị đã được đề cập.

Với giá trị “yêu nước”, đơn cử là sợi chỉ đỏ bất diệt xuyên suốt trong hệ giá trị dân tộc, là “giá trị của mọi giá trị” theo cách gọi của các nhà nghiên cứu văn hóa Việt Nam. Đối với dân tộc Việt Nam, tình yêu nước là tình cảm thiêng liêng nhất, là vũ khí tinh thần mạnh mẽ giúp nhân dân Việt Nam đánh bại mọi kẻ thù xâm lược. Lịch sử dân tộc Việt Nam là câu chuyện đấu tranh bảo vệ độc lập chủ quyền và quyền tự quyết dân tộc. Dù đối đầu với kẻ thù mạnh hơn, lịch sử đã chứng minh chúng ta vẫn giữ vững chủ quyền quốc gia, khẳng định sự độc lập về kinh tế, chính trị và văn hóa… Nhờ vào tinh thần yêu nước, chủ nghĩa yêu nước đã được xây dựng vững chắc trên tinh thần tự lực, tự cường, gắn bó với ý thức tự lực, tự cường của dân tộc, trở thành ý chí mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam trong quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước.

Với tính cần cù, lạc quan và sáng tạo, đã được tôn vinh trong thang bảng giá trị truyền thống của dân tộc, có nền tảng vững chắc từ tinh thần tự lực và tự cường. Trong quá trình lao động, mặc dù nhận thức rõ rằng thành quả lao động phụ thuộc nhiều vào các yếu tố khách quan như thời tiết và thiên nhiên, tuy nhiên người Việt Nam luôn ý thức được giá trị của lao động cần cù và sáng tạo, dựa trên nỗ lực và sức mạnh của chính mình. Dân tộc Việt Nam đã sớm nhận thức rằng điều kiện để có sự ấm no và hạnh phúc chính là lao động. Tinh thần cần cù và sáng tạo được thể hiện sâu sắc trong ý thức tự lực và tự cường trong hoạt động sản xuất.

Sức mạnh chống đỡ thiên tai và địch họa được tạo ra từ tinh thần đoàn kết và ý thức cộng đồng, dựa trên ý thức tự lực, tự cường. Gia đình – làng xã đã có vai trò quan trọng trong xã hội Việt Nam suốt lịch sử. Mối quan hệ giữa cá nhân – gia đình – làng xã và Tổ quốc đã tạo nên giá trị cộng đồng và tinh thần nhân ái đặc biệt trong văn hóa Việt Nam. Người Việt luôn nhận thức về sự sẻ chia, tương thân, tương ái trong cuộc sống. Đồng thời, họ cũng nhận thức về tinh thần tự lực, tự cường là yếu tố quan trọng tạo nên sức mạnh cho mỗi cá nhân, gia đình, dòng họ.

Với người Việt Nam, mỗi cá nhân không chỉ nỗ lực để khẳng định bản thân mà còn vì sự phát triển, chia sẻ cho gia đình, dòng họ, làng xã… Tinh thần tự lực, tự cường là động lực và điều kiện mà mỗi người Việt Nam dùng để thể hiện lòng nhân ái, chia sẻ với gia đình và cộng đồng.

Tuy nhiên, tinh thần tự lực, tự cường chưa được thể hiện đúng với vị trí, vai trò và ý nghĩa của giá trị này trong thang bậc giá trị tinh thần truyền thống của Việt Nam. Hơn nữa, tinh thần tự lực, tự cường chưa được đánh giá cao như một giá trị tinh thần cốt lõi trong hệ giá trị tinh thần truyền thống Việt Nam. Vì vậy, việc nghiên cứu, tổng quan, xác định vị trí, vai trò của tinh thần tự lực, tự cường trong hệ giá trị tinh thần truyền thống và đặc biệt là việc khai thác trong quá trình đổi mới, hội nhập quốc tế hiện nay là rất quan trọng và cần thiết.

2. Khai thác tối đa ý chí và sức mạnh độc lập, tự chủ để xây dựng và thúc đẩy sự phát triển của quốc gia theo quan điểm Đại hội XIII của Đảng.

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới với nhiệm vụ chính trị mới. Đại hội XIII của Đảng đã định rõ các quan điểm chỉ đạo cho quá trình đổi mới hiện nay. Trong đó, nhấn mạnh vào việc khơi dậy một tinh thần yêu nước mạnh mẽ, ý chí tự cường của dân tộc, sức mạnh của sự đoàn kết toàn dân tộc và khát vọng phát triển đất nước phồn vinh và hạnh phúc.

Như vậy, nỗ lực để Việt Nam phát triển nhanh, mạnh và bền vững trong hòa bình và ổn định là mục tiêu chung mà chúng ta hướng đến. Quá trình đó đòi hỏi chúng ta phát huy cao nhất sức mạnh nội sinh của dân tộc – sức mạnh của văn hóa, của hệ giá trị tinh thần truyền thống dân tộc, trong đó khẳng định sức mạnh, tính quyết định đến sự thành công của tinh thần tự lực, tự cường dân tộc. Tinh thần tự lực, tự cường khi được xác lập, có tác động mạnh mẽ, đa diện và xuyên suốt mọi giá trị. Trong đó, tinh thần tự lực, tự cường là biểu hiện của lòng yêu nước. Đồng thời, tự lực, tự cường chính là điều kiện thể hiện lòng yêu nước, tinh thần tự tôn dân tộc và khát vọng đưa đất nước vươn lên. Có thể nói, tinh thần tự lực tự cường làm phong phú nội hàm của phạm trù yêu nước. Đồng thời, tinh thần yêu nước được biểu đạt cụ thể, mang tính thực tiễn cao khi chúng ta xác lập giá trị tự lực, tự cường.

Tinh thần truyền thống của dân tộc được hình thành dựa trên kinh tế, lịch sử và xã hội của dân tộc trong quá khứ. Tuy nhiên, giá trị tinh thần của mỗi dân tộc không phải là vĩnh cửu và cần được nhận thức, bổ sung và phát triển phù hợp với thời đại hiện tại. Do đó, việc xác định vai trò và vị trí của tinh thần tự lực, tự cường trong văn hóa Việt Nam ngày nay là rất quan trọng và có tầm quan trọng lớn, ảnh hưởng đến sự phát triển của đất nước trong bối cảnh mới.

Tự lực, tự cường đồng nghĩa với việc tự tạo ra sức mạnh và phát triển bằng bản thân. Nó thể hiện ý chí, ý thức và khả năng của từng cá nhân, tổ chức, quốc gia và dân tộc. Tự lực, tự cường là một giá trị văn hóa quan trọng, mà tinh thần này đầu tiên được thể hiện trong ý thức về vai trò, ý nghĩa và tầm quan trọng của sức mạnh cá nhân, tổ chức, quốc gia và dân tộc. Trong ngữ cảnh hiện tại, tự lực, tự cường là điều kiện cần để đất nước tồn tại và phát triển.

Chúng ta chỉ có thể tự chủ, khai thác những yếu tố tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực khi tham gia vào quá trình toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư nếu chúng ta đủ mạnh. Trong quá trình đó, ý thức về sự tự lực, tự cường và khai thác tinh thần tự lực, tự cường là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của Việt Nam. Bởi, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra sự biến đổi nhanh chóng, sâu sắc từ bên trong, nội tại của nền văn hóa mỗi dân tộc với sự phát triển như cơn bão và sự thâm nhập của sức mạnh khoa học công nghệ vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Sức cạnh tranh trong quá trình phát triển của cá nhân, tổ chức hay quốc gia được thể hiện qua sức mạnh tự thân mà cá nhân, tổ chức và quốc gia đó đạt được.

Để thúc đẩy tinh thần tự lực, tự cường của dân tộc trong quá trình đổi mới đất nước và hội nhập quốc tế, theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng, chúng ta cần tập trung vào một số giải pháp sau:

Cần nghiên cứu và xác định hệ giá trị tinh thần Việt Nam trong tình hình hiện nay. Đồng thời, cần định vị vai trò và đánh giá ý nghĩa của các giá trị tinh thần truyền thống, cũng như bổ sung và phát triển nội dung của chúng trong bối cảnh thời đại.

Hiện nay, việc quan trọng là xác định cơ sở lý luận và thực tiễn của giá trị tinh thần tự lực, tự cường và định vị chúng trong thang giá trị tinh thần dân tộc. Đồng thời, cần nghiên cứu mối quan hệ tác động giữa giá trị tự lực, tự cường và các giá trị khác trong hệ giá trị tinh thần của Việt Nam.

Chúng tôi tin rằng, tự lực, tự cường là giá trị tinh thần quan trọng nhất trong bảng giá trị tinh thần của Việt Nam hiện nay. Để đạt được mục tiêu xây dựng một đất nước thịnh vượng, nhân dân hạnh phúc và đầy đủ, chúng ta cần dựa vào sức mạnh bên trong của dân tộc. Tinh thần này đã được Đảng chúng ta xác định và nhất quán trong các quan điểm chỉ đạo, và được thể hiện trong mọi hoạt động phát triển kinh tế, xây dựng văn hóa và xã hội, và phát triển con người Việt Nam một cách toàn diện.

Tinh thần tự lực, tự cường khi được xác lập, góp phần mạnh mẽ, đa diện và lan tỏa trong mọi giá trị. Điều này cho thấy tinh thần tự lực, tự cường là sự thể hiện của lòng yêu nước. Đồng thời, sự tự lực, tự cường cũng là tiêu chí để thể hiện lòng yêu nước, lòng tự tôn dân tộc và khát vọng đưa đất nước phát triển. Tinh thần tự lực tự cường làm cho nội dung của tình yêu nước trở nên phong phú hơn. Đồng thời, tinh thần yêu nước được thể hiện cụ thể và mang tính thực tế cao khi chúng ta thực sự xác định giá trị của sự tự lực và tự cường.

Trong quá trình học tập, lao động và quản lý, sự cần cù và sáng tạo luôn được đánh giá cao. Tuy nhiên, chỉ sự cần cù mà chưa đủ để tạo ra những đột phá trong các lĩnh vực của cuộc sống. Để có sự sáng tạo và cần cù, chúng ta cần dựa vào kiến thức và công nghệ. Bằng sự tự lực và tự cường, chúng ta có thể tạo ra sức mạnh tinh thần và ý chí quyết tâm để nắm bắt tri thức, thống trị công nghệ và thay đổi cách làm việc, sáng tạo trong lao động và quản lý, từ đó mang lại hiệu quả lao động cao hơn. Ý thức tự lực và tự cường trong quá trình học tập giúp người Việt Nam từ sớm có ý thức tự học, tự nghiên cứu và tự quản lý trong cuộc sống, tránh xa tư tưởng ỷ lại và sống dựa dẫm vào người khác.

Tự lực và tự cường được xem là giá trị hàng đầu, phổ biến trong thanh niên Việt Nam ngày nay. Bởi chỉ khi xã hội thực sự coi trọng tự lực và tự cường thì mới có cá nhân và quốc gia khởi nghiệp, môi trường xã hội đổi mới và sáng tạo. Để làm giàu cho xã hội, nâng cao năng suất lao động, phát triển nhanh và bền vững, mỗi cá nhân và tổ chức phải tận dụng tối đa ý chí tự lực và tự cường của mình.

Trong mối quan hệ cá nhân, gia đình và xã hội, ý chí tự lực, tự cường giúp phát huy giá trị nhân ái và tinh thần nhân đạo. Mỗi cá nhân, gia đình và xã hội chỉ có thể trở nên đồng cảm và thông cảm khi họ có sự ổn định về cả vật chất và tinh thần. Tinh thần tự lực, tự cường bổ sung ý nghĩa cho tinh thần nhân ái truyền thống, giúp mỗi cá nhân và cộng đồng nỗ lực để chia sẻ với xã hội nhiều hơn. Đối tượng cần được hỗ trợ và sự chia sẻ từ xã hội cũng được xác định rõ ràng và hạn chế hơn. Những người có sức khỏe và điều kiện lao động không thể hoàn toàn dựa vào lòng từ bi của cộng đồng và xã hội.

Tinh thần tự lực, tự cường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt những hành vi tiêu cực hiện nay. Ví dụ, không nên chỉ tin vào gia đình hoặc dòng họ để đạt thành công. Người có năng lực và trình độ có thể phát triển mạnh mẽ hơn nếu không phải chịu gánh nặng đơn độc. Tổ chức và địa phương nên tận dụng sức mạnh hiện có để tập trung vào sự phát triển. Trên cấp quốc gia và dân tộc, ý thức này không chỉ mang tính cụ thể mà còn là giá trị chung, tạo động lực cho sự vươn lên của cả dân tộc.

Hai yếu tố quan trọng trong văn hóa dân tộc là tinh thần tự lực và tự cường. Đây là những giá trị tinh thần quan trọng trong mọi lĩnh vực của xã hội, như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ “Tự lực cánh sinh là nền tảng quan trọng về chính trị, quân sự, kinh tế, nội chính và ngoại giao của chúng ta” (3). Để xây dựng được những giá trị này, cần phân tích các biểu hiện cụ thể của tinh thần tự lực và tự cường trong các lĩnh vực hoạt động và đề xuất các phương thức xây dựng. Cụ thể:

Ý thức về sức mạnh của Đảng cầm quyền và hệ thống chính trị là tự lực, tự cường trong lĩnh vực chính trị. Xây dựng Đảng và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển. Đồng thời, tự lực, tự cường trong lĩnh vực chính trị đòi hỏi sự tập trung và phát huy vai trò sức mạnh của nhân dân, lấy dân làm gốc như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định “Trong bầu trời không gì quý bằng nhân dân. Trong thế giới không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của nhân dân”. Dựa vào sức mạnh của nhân dân và sự đoàn kết toàn dân, ta có phương thức cao nhất để phát huy tinh thần tự lực, tự cường của dân tộc.

Ý thức về việc xây dựng một nền kinh tế có sức mạnh nội tại, đạt độ cạnh tranh cao và có khả năng tham gia tích cực vào quá trình hợp tác và hội nhập kinh tế thế giới là tư duy tự lực, tự cường về kinh tế. Điều này đòi hỏi chúng ta phải xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ và đồng thời chủ động tham gia vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế để tận dụng sức mạnh phát triển kinh tế của đất nước.

Để đảm bảo độc lập và chủ quyền quốc gia, cũng như bảo vệ hòa bình chung trong khu vực và thế giới, việc tự lực, tự cường về quân sự là cần thiết. Điều này đòi hỏi quân đội phải có ý thức về sức mạnh và tuân thủ kỷ luật cao. Đồng thời, cần nhận thức rõ về việc xây dựng nền công nghiệp quốc phòng hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh thế giới và khu vực đang có nhiều diễn biến phức tạp.

Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển đất nước. Nó là nền tảng tinh thần của xã hội và mang giá trị lịch sử của mỗi dân tộc. Một quốc gia có văn hóa đặc sắc, tiên tiến, hiện đại và hội nhập cao sẽ tạo nên sức mạnh của quốc gia và dân tộc đó. Văn hóa là điều kiện, động lực và mục tiêu của sự phát triển Việt Nam ngày nay.

Trong mọi giai đoạn lịch sử của dân tộc, việc tự lực, tự cường trong giáo dục, đào tạo luôn đóng vai trò quan trọng. Để đáp ứng yêu cầu cấp thiết của sự đổi mới căn bản và toàn diện trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo, chúng ta cần xác định rõ triết lý giáo dục, mục tiêu giáo dục và đào tạo, cùng xây dựng nền giáo dục tốt nhằm tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho sự đổi mới đất nước và hội nhập quốc tế.

Ba là, khai thác tinh thần tự lực, tự cường của dân tộc đề cao sự kết nối chặt chẽ với việc thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế, tận dụng sức mạnh của thời đại trong quá trình phát triển.

Trong bối cảnh hiện tại, việc phát huy tinh thần tự lực, tự cường không chỉ đơn thuần là dựa vào sức mình mà còn đòi hỏi sự kết hợp với các yếu tố bên ngoài. Tinh thần dân chủ, hợp tác, hòa bình và bác ái được coi là những giá trị quan trọng của nhân loại. Các thành tựu của cách mạng khoa học – công nghệ và các phương thức quản lý xã hội tiến bộ có thể được chia sẻ và áp dụng trong quá trình phát triển của từng quốc gia, dân tộc. Tuy nhiên, việc đẩy mạnh hợp tác và hội nhập quốc tế cần phải tuân thủ triết lý bất biến là đảm bảo lợi ích quốc gia, dân tộc là mục tiêu cao nhất và điều kiện căn cốt cho mọi hình thức hợp tác. Đại hội XIII của Đảng đã xác định mục tiêu “Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; nêu cao ý chí độc lập, tự chủ, chủ động, tích cực hội nhập và nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, phát huy tối đa nội lực, tranh thủ ngoại lực, trong đó nguồn lực nội sinh, đặc biệt là nguồn lực con người là yếu tố quan trọng nhất”.

Cần tăng cường công tác giáo dục truyền thống và giáo dục giá trị để phát huy tinh thần tự lực, tự cường của dân tộc. Việc này cần triển khai rộng rãi trong mọi tầng lớp và độ tuổi của nhân dân. Giáo dục tinh thần tự lực, tự cường cần được thực hiện trong từng gia đình, nhà trường và xã hội. Tự lực và tự cường đóng vai trò quan trọng trong hệ giá trị tinh thần của Việt Nam hiện nay. Chúng cần được thể hiện từ ý thức cá nhân, tổ chức cho đến quốc gia – dân tộc, từ tinh thần đến ý chí và thái độ tích cực. Ý chí tự lực, tự cường của từng cá nhân sẽ đóng góp quan trọng vào việc hình thành tinh thần tự lực, tự cường của tập thể, đất nước và dân tộc.

Nội dung giáo dục tinh thần tự lực, tự cường cần được hiểu rõ và áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, chính trị, văn hóa… Nội dung giáo dục phải phù hợp với từng đối tượng về độ tuổi, cá nhân hay tổ chức xã hội.

Phương pháp giáo dục tinh thần tự lực, tự cường đa dạng và linh hoạt, kết hợp kiến thức về đạo đức và phẩm chất công dân, thông qua các hoạt động tuyên truyền và truyền thông hiện đại, hiệu quả truyền đạt giá trị của tinh thần tự lực, tự cường cho cộng đồng. Tôn vinh những cá nhân tiêu biểu về tinh thần tự lực, tự cường và mở rộng các ví dụ về tinh thần này trong xã hội. Cán bộ và đảng viên cần làm gương về tinh thần tự lực, tự cường trong học tập, nghiên cứu, lao động và quản lý. Từng bước nghiên cứu và đề xuất các biện pháp hiệu quả để giới hạn sự phụ thuộc, tư tưởng nhẹ nhàng, dựa dẫm và cơ hội đi ngược lại với tinh thần tự lực, tự cường trong cán bộ, đảng viên và các tổ chức xã hội.

Ngày nhận bài: 10-01-2023; Ngày phê duyệt: 15-01-2023; Ngày công bố: 30-1-2023.

Exit mobile version