Chi phí phát sinh tiếng Anh là gì? Tìm hiểu thêm một số cụm từ liên quan

Chi phí phát sinh tiếng Anh là gì? Tìm hiểu thêm một số cụm từ liên quan

Tài Chính
25/09/2023 by ACRANUP Network
355
Chi phí phát sinh tiếng Anh là gì? Đây là một vấn đề mà nhiều người gặp phải khi đối mặt với các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành. Điều này có thể tạo ra rào cản lớn đối với rất nhiều người vì họ không biết từ vựng nào trong tiếng Anh để chỉ
chi-phi-phat-sinh-tieng-anh-la-gi-tim-hieu-them-mot-so-cum-tu-lien-quan-572916

Chi phí phát sinh tiếng Anh là gì? Đây là một vấn đề mà nhiều người gặp phải khi đối mặt với các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành. Điều này có thể tạo ra rào cản lớn đối với rất nhiều người vì họ không biết từ vựng nào trong tiếng Anh để chỉ “chi phí phát sinh”. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu thêm về một số cụm từ tiếng Anh liên quan đến chi phí phát sinh, từ đó giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện giao dịch với người khác.

Thuật ngữ tiếng Anh tương đương với cụm từ “chi phí phát sinh” là gì?

Trước khi tìm hiểu về ý nghĩa của chi phí phát sinh tiếng Anh, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm “chi phí phát sinh”. Thực tế, chi phí phát sinh là thuật ngữ chỉ những khoản tiền đã được chi trả và phải được bỏ ra để thực hiện một số công việc cụ thể. Từ đó, chúng ta có thể xác định các chi phí này dựa trên các dữ liệu trước đó.

Từ viết tắt của tiếng Anh

Chi phí phát sinh được hiểu là tất cả các khoản chi phí phát sinh cho một công việc cụ thể nhằm phục vụ công việc đó và sau khi ghi nhận các chi phí dự kiến.

Tin mới: 🏆  Chính sách tiền tệ là gì? Công cụ và vai trò đối với nền kinh tế

Ngoài ra, cách phát âm của cụm từ “Chi phí phát sinh” trong tiếng Anh là “kosts inko:r”. Đây là cách phát âm duy nhất của cụm từ này. Bạn hãy tách ra và luyện tập sau cho hiệu quả. Để ghi nhớ nhanh chóng, bạn hãy nghe và lặp lại nó nhiều lần.

Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến chi phí phát sinh

Bên cạnh cụm từ “costs incurred” để chỉ chi phí phát sinh, chúng ta nên ghi nhớ một số cụm từ thông dụng sau đây:

  • Cost accounting incurred được sử dụng để chỉ cụm từ hạch toán các chi phí phát sinh.
  • Tăng lên có nghĩa là phát sinh tăng.
  • Cost items incurred có nghĩa tiếng Việt là các khoản phí phát sinh.
  • Chargers và phân loại chi phí có cùng ý nghĩa với chi phí và phân loại chi phí.
  • Nguyên tắc kế toán các khoản chi phí được sử dụng để chỉ cụm từ Principles of accounting of expenses.
  • Account có nghĩa là tài khoản ngân hàng.
  • Account payable là số tiền phải trả.
  • Account receivable được hiểu là tài khoản phải thu.
  • Accountable plan là một phương án dự toán.
  • Một số thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến chi phí phát sinh

  • Báo cáo kế toán được gọi là Accountants. Báo cáo kết quả sẽ bao gồm các tài liệu như bản trình bày kết quả, biên bản bảo đảm, quyết định của ban giám đốc và xác nhận của ban giám đốc.
  • Ngành kế toán, hay còn gọi là Accounting, có nhiệm vụ quan trọng là ghi chép và báo cáo về các giao dịch tài chính và thông tin liên quan để tạo ra báo cáo tài chính. Để thực hiện nhiệm vụ này, các báo cáo cần được hỗ trợ bằng các chứng từ liên quan đến giao dịch, quá trình giao dịch và tổng kết.
  • Hệ số acid-test ratio được sử dụng để đo lường khả năng thanh toán của một doanh nghiệp dựa trên tài sản ngắn hạn. Nó cho biết mức độ thanh toán của doanh nghiệp đối với các khoản nợ trong thời gian ngắn.
  • Accrual được sử dụng để đề cập đến các khoản chi phí hoặc doanh thu đã phát sinh nhưng chưa được ghi chép.
  • Lãi tích luỹ được sử dụng để chỉ lãi dồn tích hay còn được gọi là lãi treo.
  • Accumulated depreciation là số tiền đã được khấu hao tích lũy. Đây là giá trị mà tài sản cố định đã mất giá trị tính đến thời điểm làm báo cáo tài chính.
  • Tin mới: 🏆  Cổ tức là gì? Trả cổ tức bằng cổ phiếu hay tiền mặt lợi hơn?

    Một số điều cần lưu ý khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực kế toán

    Sử dụng tiếng Anh chuyên ngành trong kế toán không dễ dàng. Để sử dụng thuận lợi, hãy xem xét các lưu ý sau đây:

    Một số điều cần lưu ý khi sử dụng tiếng Anh chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán.

  • Cần nhớ thật chính xác các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành, vì nếu không nhớ rõ có thể gây hiểu lầm.
  • Không nên sử dụng khi chưa hiểu rõ ý nghĩa chính xác của từ đó.
  • Hãy hỏi ý kiến của những người có chuyên môn cao hơn khi không chắc chắn một từ tiếng Anh chuyên ngành.
  • Để hiệu quả nhớ từ tiếng Anh chuyên ngành, hãy cố gắng sử dụng nhiều qua các bài tập kế toán bằng tiếng Anh.
  • Hãy tham gia một khóa học tiếng Anh chuyên ngành nếu bạn có cơ hội, để nâng cao kiến thức của mình.
  • Bài viết này sẽ giúp mọi người hiểu chi phí phát sinh tiếng Anh là gì và tìm hiểu thêm về từ vựng kế toán tiếng Anh. Thông tin này sẽ hữu ích cho tất cả mọi người, đặc biệt là trong giao dịch với đối tác nước ngoài. Hi vọng rằng bài viết này sẽ giúp mọi người dễ dàng tiếp cận với thuật ngữ tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment dưới bài viết này.

    Add a comment