Chính sách tăng trưởng xanh của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện

Chính sách tăng trưởng xanh của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện

Tài Chính
22/09/2023 by ACRANUP Network
316
Bài viết sẽ làm rõ ý nghĩa của khái niệm “tăng trưởng xanh” và phân tích tình trạng hiện tại của chính sách tăng trưởng xanh ở Việt Nam. Từ đó, bài viết sẽ đề xuất một số giải pháp để cải thiện chính sách tăng trưởng xanh trong tương lai. 1. Nêu vấn đề.
chinh-sach-tang-truong-xanh-cua-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap-hoan-thien-399249

Chính sách tăng trưởng xanh của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện

Bài viết sẽ làm rõ ý nghĩa của khái niệm “tăng trưởng xanh” và phân tích tình trạng hiện tại của chính sách tăng trưởng xanh ở Việt Nam. Từ đó, bài viết sẽ đề xuất một số giải pháp để cải thiện chính sách tăng trưởng xanh trong tương lai.

1. Nêu vấn đề.

Chính sách quốc gia về tăng trưởng xanh là một chủ trương quan trọng của Đảng và Nhà nước, nhằm xanh hóa nền kinh tế, đảm bảo phát triển kinh tế nhanh, hiệu quả, bền vững và đóng góp quan trọng vào Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu. Mặc dù đã có nhiều kết quả đáng ghi nhận và đóng góp tích cực vào ứng phó với biến đổi khí hậu, chính sách này cũng đối diện với những hạn chế và bất cập cần được hoàn thiện trong tương lai.

2. Khái niệm phát triển bền vững.

Các tổ chức trên toàn cầu hiện đang đề xuất khái niệm “tăng trưởng xanh”, tuy nhiên chưa đạt được sự thống nhất hoàn toàn.

Theo Tổ chức Sáng kiến Tăng trưởng Xanh của Liên Hợp Quốc, tăng trưởng xanh hoặc xây dựng nền kinh tế xanh đề cập đến quá trình tái cơ cấu hoạt động kinh tế và cơ sở hạ tầng để đạt được hiệu quả tốt hơn từ các khoản đầu tư vào tài nguyên, nhân lực và tài chính, đồng thời giảm phát thải khí nhà kính, tận dụng và sử dụng tài nguyên thiên nhiên ít hơn, tạo ra ít chất thải và giảm sự bất công trong xã hội.

Theo OECD (2011), tăng trưởng xanh là việc thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế, đồng thời đảm bảo rằng các nguồn tài sản tự nhiên vẫn tiếp tục cung cấp các tài nguyên và dịch vụ môi trường quan trọng cho cuộc sống của chúng ta. Để làm được điều này, tăng trưởng xanh phải đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư và đổi mới, là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững và tạo ra cơ hội kinh tế mới mạnh mẽ.

Tin mới: 🏆  Tìm hiểu về hợp đồng tương lai hàng hóa phái sinh

Theo Ủy ban Kinh tế xã hội khu vực Châu Á – Thái Bình Dương của Liên hiệp quốc, tăng trưởng xanh là một Chiến lược nhằm đạt được phát triển bền vững. Tăng trưởng xanh có mục tiêu là tăng trưởng GDP trong khi duy trì hoặc khôi phục chất lượng và tính toàn vẹn của môi trường sinh thái, đồng thời đáp ứng các nhu cầu của tất cả mọi người với mức tác động thấp nhất đến môi trường.

Bài viết này sẽ xem xét pháp lý về chính sách tăng trưởng xanh ở Việt Nam, dựa trên Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh trong giai đoạn 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2050. Theo đó, tăng trưởng xanh được hiểu là một phần quan trọng của phát triển bền vững, đảm bảo sự phát triển kinh tế nhanh chóng, hiệu quả và bền vững, và đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu.

3. Hiện trạng chính sách phát triển bền vững của Việt Nam.

Trong thời gian gần đây, Việt Nam đã thực hiện nhiều biện pháp pháp luật và chính sách nhằm đối phó với ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến cuộc sống của người dân.

Trong giai đoạn 2011-2020, “Chiến lược phát triển bền vững” đã nhấn mạnh rằng để thực hiện sản xuất và tiêu dùng bền vững, chúng ta cần thực hiện các biện pháp sau: tăng cường việc áp dụng sản xuất sạch hơn; nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên, đồng thời giảm thiểu phát thải và hạn chế mức độ gia tăng ô nhiễm, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người để đảm bảo sự phát triển bền vững; xây dựng một văn hóa tiêu dùng văn minh, hài hòa và thân thiện với thiên nhiên; từng bước thực hiện việc dán nhãn sinh thái và mua sắm xanh; phát triển thị trường sản phẩm sinh thái và sáng kiến cộng đồng về sản xuất và tiêu dùng bền vững; áp dụng các chính sách để điều chỉnh các hành vi tiêu dùng không hợp lý.

Tin mới: 🏆  Trắng tay vì mua đất giấy tờ ba lá

Quyết định số 1393/QĐ-TTg đã phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh thời kỳ 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2050. Chiến lược này đặt ra 2 nhiệm vụ chiến lược, bao gồm: 1) Xanh hóa sản xuất bằng cách thực hiện một chiến lược công nghiệp hóa sạch, bao gồm rà soát và điều chỉnh quy hoạch ngành hiện có, sử dụng tài nguyên tiết kiệm và hiệu quả, khuyến khích phát triển công nghệ xanh và nông nghiệp xanh; 2) Xanh hóa lối sống và thúc đẩy tiêu dùng bền vững bằng cách kết hợp lối sống đẹp truyền thống với các phương tiện văn minh hiện đại.

Chính phủ đã thông qua Bộ Chỉ tiêu giám sát phát triển bền vững, trong đó có Chỉ tiêu GDP xanh, Chỉ tiêu năng lượng trên đơn vị GDP tăng thêm và Chỉ số bền vững về môi trường. Các chỉ tiêu này đã bắt đầu được thực hiện từ năm 2015.

Quyết định số 403/QĐ-TTg ngày 20/3/2014 của Thủ tướng Chính phủ đã chấp thuận Kế hoạch hành động quốc gia để tăng trưởng xanh trong giai đoạn 2014 – 2020. Kế hoạch này đề ra 4 nội dung chính bao gồm: Xây dựng thể chế và kế hoạch để thúc đẩy tăng trưởng xanh ở địa phương; Giảm cường độ phát thải khí nhà kính và thúc đẩy sử dụng năng lượng sạch và tái tạo; Thực hiện việc làm xanh; Thực hiện lối sống và tiêu dùng bền vững.

Tin mới: 🏆  Đa cộng tuyến là gì? Nguyên nhân, hậu quả và cách phát hiện, khắc phục

Ngày 19/1/2018, Quyết định số 84/QĐ-TTg về Kế hoạch phát triển đô thị tăng trưởng xanh Việt Nam đến năm 2030 đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành.

Quốc hội đã thông qua hoặc điều chỉnh một số luật liên quan đến tăng trưởng xanh như: Luật Bảo vệ môi trường (1991, 1993, 2005), Luật Bảo vệ và phát triển rừng (1991, 2004), Luật Dầu khí (1993, 2000, 2008), Luật Khoáng sản (1993, 2005, 2010), Luật Tài nguyên nước (1998, 2012), Luật Đất đai (2003, 2013), Luật Hóa chất (2007), Luật Đa dạng sinh học (2008), Luật Thuế tài nguyên (2009), Luật Quy hoạch đô thị (2009), Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (2010), Luật Thuế bảo vệ môi trường (2010), Luật Biển Việt Nam (2012), Luật Phòng, chống thiên tai (2013), Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (2015), Luật Thủy lợi (2017), Luật Thủy sản (2017), Luật Lâm nghiệp (2017),…

Để đảm bảo thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, đã được đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ như sau: 1) Tăng cường Chính sách tín dụng xanh thông qua việc cung cấp vốn vay với lãi suất hỗ trợ cho các dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và công nghệ sạch. 2) Áp dụng Chính sách thuế tài nguyên với nguyên tắc “tài nguyên không tái tạo” sẽ chịu mức thuế cao, trong khi “tài nguyên có khả năng tái tạo” sẽ chịu mức thuế thấp. 3) Hoàn thiện từng bước Chính sách thuế nhằm khuyến khích đầu tư, sản xuất theo công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và hỗ trợ thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh của quốc gia. 4) Ưu tiên các chương trình mục tiêu quốc gia liên quan đến bảo vệ môi trường trong Chính sách chi ngân sách nhà nước.

Tin mới: 🏆  Trái chủ (Bondholder) là ai? Lợi ích và rủi ro của trái chủ

Chính sách tăng trưởng xanh đã được ưu tiên xây dựng trong nhiều ngành, lĩnh vực nhằm đảm bảo thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế nhanh chóng, hiệu quả, bền vững và đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu.

Việc thực hiện chính sách tăng trưởng xanh của Việt Nam đạt được một số thành tựu, nhưng cũng gặp phải một số khó khăn và hạn chế.

Đầu tiên, nhận thức của các cơ quan, ngành và chính quyền địa phương về chiến lược phát triển bền vững chưa rõ ràng.

Các dự án liên quan đến Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đang được thực hiện bởi bộ, ngành và địa phương đều dựa trên sự hỗ trợ về tài chính và kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế và các tổ chức phi chính phủ (NGO), chứ không phải từ năng lực nội sinh của bộ, ngành và địa phương.

Hiện nay, có sự xung đột và trùng lặp về mục tiêu giữa các chiến lược như Chiến lược phát triển bền vững, Chiến lược quốc gia về ứng phó biến đổi khí hậu và Chiến lược tăng trưởng xanh. Các địa phương không rõ phải thực hiện chiến lược nào và cơ quan nào sẽ làm đầu mối thực hiện.

Trong bối cảnh suy giảm kinh tế và cắt giảm đầu tư công, hiện tại chưa có sự rõ ràng về nguồn lực thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh vào ngày thứ tư.

Thứ năm, mặc dù đã áp dụng và tích hợp Chiến lược tăng trưởng xanh vào các kế hoạch, chương trình phát triển kinh tế – xã hội tại địa phương đã đạt được một số thành tựu nhất định, nhưng nhiều địa phương đang đối mặt với nhiều thách thức. Tại một số địa phương, mặc dù đã phê duyệt và ban hành kế hoạch hành động tăng trưởng xanh, nhưng thay đổi trong cơ cấu sản xuất cũng như các kết quả đạt được chưa rõ ràng do thiếu các nhóm giải pháp cụ thể và chưa thực sự khả thi đối với hoàn cảnh của từng địa phương.

Tin mới: 🏆  SEO website GOBRANDING - Tối ưu tổng thể cho website

Trong khi mô hình tăng trưởng mới chưa được xác định trong ngắn hạn và trung hạn, liệu các mục tiêu của chiến lược tăng trưởng xanh có thể đạt được không?

4. Một số biện pháp hoàn thiện chính sách phát triển bền vững.

Đầu tiên, cần thay đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Việt Nam đã chính thức bước vào quá trình chuyển đổi từ giai đoạn tăng trưởng chủ yếu dựa trên nguồn lực sang giai đoạn tăng trưởng chủ yếu dựa trên hiệu quả. Cần tăng dần tỷ trọng đầu tư vào các ngành sản xuất mang lại hiệu quả kinh tế cao, ít gây ô nhiễm môi trường, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên như ngành dịch vụ, du lịch sinh thái, công nghệ thông tin.

Hai, xây dựng và ban hành các chính sách khuyến khích và thúc đẩy nghiên cứu, áp dụng công nghệ mới, tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải nhà kính và thân thiện với môi trường. Đồng thời, ban hành các chính sách đảm bảo giá và ưu đãi cho phát triển năng lượng tái tạo. Các cơ chế mới này sẽ là một đòn bẩy mạnh mẽ cho các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là các doanh nghiệp địa phương, để dũng cảm thay đổi công nghệ cũ, lỗi thời và gây ô nhiễm bằng các công nghệ mới có năng suất và hiệu quả cao hơn trong việc sử dụng các nguồn tài nguyên.

Cần tạo ra thị trường mua sắm công xanh và chuỗi giá trị xanh vào thứ ba. Nhà nước đóng vai trò quan trọng là người tiêu dùng (chi tiêu của Chính phủ chiếm tới 20%) để thúc đẩy tăng trưởng xanh, vì vậy cần có quy định về hành vi mua sắm xanh của Chính phủ đối với các sản phẩm và dịch vụ. Quy định này cần được hệ thống hóa, bắt đầu từ Luật Mua sắm xanh và các văn bản liên quan. Hệ thống pháp lý về mua sắm xanh cần tích hợp các vấn đề bảo vệ môi trường.

Tin mới: 🏆  Chín muồi hay chính mùi là đúng chính tả

Ngày thứ tư, chúng ta cần sử dụng các nguồn lực và cơ chế tài chính trong và ngoài nước để ưu tiên cho tăng trưởng xanh. Đặc biệt, chúng ta cần tăng cường việc triển khai mô hình hợp tác giữa công và tư, tự tiến gần đến các nguồn vốn từ tư nhân và sử dụng các công cụ tài chính dựa trên thị trường, như thị trường mua bán và trao đổi tín chỉ carbon, để đảm bảo tính bền vững và nguồn lực tài chính ổn định cho tăng trưởng xanh. Đối với cơ chế tài chính cho tăng trưởng xanh ở cấp địa phương, chúng ta cần phân cấp rõ ràng nguồn vốn tài chính từ trung ương và địa phương cho tăng trưởng xanh, cũng như đa dạng hóa các hình thức thu hút và sử dụng tài chính cho tăng trưởng xanh, ví dụ như phát hành trái phiếu xanh tại các địa phương.

5. Tóm lại.

Tổng kết lại, tăng trưởng bền vững là xu hướng phát triển chung của cả thế giới và Việt Nam không thể nằm ngoài xu hướng này. Việc thực hiện quan điểm, chủ trương và đường lối chung của Đảng, chính sách tăng trưởng bền vững đã được ban hành và triển khai theo Quyết định số 1393/QĐ-TTg, ngày 25/9/2012 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược Quốc gia về tăng trưởng bền vững.

Add a comment