Rủi Ro Tín Dụng Là Gì? Làm Cách Nào Để Quản Lý Rủi Ro?

Rủi Ro Tín Dụng Là Gì? Làm Cách Nào Để Quản Lý Rủi Ro?

Tài Chính
23/09/2023 by ACRANUP Network
308
Rủi ro tín dụng là khái niệm chỉ sự mất mát tiềm năng mà một bên tham gia giao dịch tín dụng có thể gánh chịu do nguy cơ không trả nợ của bên nhận tín dụng. Rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự không
rui-ro-tin-dung-la-gi-lam-cach-nao-de-quan-ly-rui-ro-710477

Rủi ro tín dụng là khái niệm chỉ sự mất mát tiềm năng mà một bên tham gia giao dịch tín dụng có thể gánh chịu do nguy cơ không trả nợ của bên nhận tín dụng. Rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự không đáng tin cậy của bên nhận tín dụng, sự không ổn định của nền kinh tế, thay đổi trong chính sách tín dụng hoặc sự thay đổi trong tình hình thị trường. Để quản lý rủi ro tín dụng, cần có các biện pháp như đánh giá đáng tin cậy của bên nhận tín dụng, theo dõi và đánh giá thường xuyên, phân tích tình hình kinh tế và thị trường, áp dụng các chính sách tín dụng h

Rủi ro tín dụng không phải ai cũng hiểu rõ. Nó đề cập đến trường hợp người mượn không thể trả lại số tiền mà họ đã vay khi đến ngày hết hạn. Vì vậy, hầu hết các hợp đồng thanh toán đều có nguy cơ rủi ro tín dụng. Đồng thời, cả cá nhân và tổ chức cho vay tiền đều phải chấp nhận rủi ro này.

Không phải ai cũng hiểu về khái niệm rủi ro tín dụng là gì.
Rủi ro tín dụng là gì không phải ai cũng biết

Rủi ro tín dụng hiện nay xuất hiện trong hoạt động cho vay của ngân hàng và tổ chức tài chính công ty.

Mục Lục

Cách phân loại rủi ro tín dụng như thế nào?

Rủi ro tín dụng xảy ra khi khách hàng không thể hoàn trả đầy đủ cả số tiền gốc và lãi phải trả cho khoản vay. Điều này có thể xảy ra khi khách hàng không thanh toán đúng hạn hoặc không trả đủ số tiền gốc và lãi cho đơn vị cho vay.

Phương pháp phân hạng rủi ro tín dụng
Cách phân loại rủi ro tín dụng

Hiện tại, trong quá trình phân loại rủi ro tín dụng, người ta thường dựa vào hai yếu tố chính là nguyên nhân gây ra rủi ro và khả năng thanh toán nợ của khách hàng, cụ thể là:

Dựa trên các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng

Rủi ro danh mục – “Portfolio risk”: Rủi ro xuất phát từ việc giới hạn khả năng cho vay của ngân hàng bao gồm rủi ro vốn và rủi ro tập trung. Ngoài ra, rủi ro tập trung còn được chia thành hai loại:

  • Rủi ro nội tại – “Intrinsic risk”: Bắt nguồn từ các yếu tố và đặc điểm độc đáo bên trong. Khác biệt của từng khách hàng vay hoặc từng ngành, lĩnh vực trong nền kinh tế. Nó phát sinh từ bản chất hoạt động hoặc việc sử dụng vốn của người đi vay.
  • Rủi ro tập trung – “Concentration risk”: Khi một ngân hàng cam kết cho vay quá nhiều vốn đối với một số khách hàng nhất định; cho vay vượt quá mức đối với các doanh nghiệp hoạt động trong cùng ngành, cùng khu vực kinh tế, cùng khu vực địa lý, phát hành các khoản cho vay có rủi ro cao tương tự nhau.
  • Tin mới: 🏆  Nợ công, nợ chính phủ, nợ quốc gia là gì?

    Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh từ những hạn chế trong quá trình giao dịch, phê duyệt khoản vay và thẩm định khách hàng. Rủi ro giao dịch được chia thành 3 phần.

  • Rủi ro của quyết định lựa chọn: Đó là rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt khi phân tích và đánh giá tín dụng để chọn một chương trình cho vay hiệu quả để quyết định cho vay.
  • Rủi ro bảo đảm xuất phát từ các yếu tố như điều kiện hợp đồng vay, loại tài sản được đảm bảo, đối tượng bảo đảm, phương thức bảo lãnh, mức độ vay và so sánh giá trị của tài sản được đảm bảo.
  • Rủi ro hoạt động liên quan đến việc cho vay và quản lý khoản vay, bao gồm việc sử dụng hệ thống đánh giá rủi ro và kỹ thuật xử lý khoản vay có vấn đề.
  • Dựa vào khả năng thanh toán của người vay

    Việc đánh giá khả năng trả nợ của người vay sẽ được thực hiện thông qua hệ thống CIC, đồng thời hệ thống này sẽ phân loại khách hàng vào 5 nhóm chính.

  • Nhóm 1. Cần lưu ý các khoản nợ đã quá hạn từ 10 – 90 ngày và đã được điều chỉnh lại thời hạn thanh toán.
  • Nhóm 2. Dư nợ đủ tiêu chuẩn: Là những khoản nợ đã thanh toán đúng hạn hoặc trễ hạn dưới 10 ngày.
  • Nhóm 3. Các khoản nợ tiêu chuẩn bao gồm các khoản nợ đã quá hạn từ 30 – 90 ngày, cùng với những khoản nợ đã điều chỉnh nhưng quá hạn ít hơn 30 ngày. Ngoài ra, còn có các khoản nợ đã được miễn hoặc giảm lãi do không khả năng trả lãi.
  • Nhóm 4. Các khoản nợ không rõ ràng về vốn: Đây là các khoản nợ đã quá hạn từ 90 – 180 ngày, và các khoản nợ đã điều chỉnh quá hạn từ 30-90 ngày, được điều chỉnh như lần thanh toán thứ hai.
  • Nhóm 5. Nợ có khả năng mất vốn toàn bộ, nợ xấu: Các khoản nợ quá hạn dưới 180 ngày và các khoản nợ quá hạn sau 90 ngày sẽ được chuyển sang kỳ hạn trả nợ thứ ba.
  • Tin mới: 🏆  Cách viết đơn giải trình theo mẫu chuẩn nhất hiện nay

    Hậu quả của rủi ro tín dụng đối với ngân hàng

    Nếu tỷ lệ nợ xấu/tổng ​​khả năng thanh toán của một ngân hàng thương mại cao, và có báo cáo rằng ngân hàng đó đang có một số lượng lớn nợ xấu, hoặc nếu ngân hàng đó đang chịu sự điều tiết đặc biệt từ Ngân hàng Nhà nước, thì uy tín của ngân hàng sẽ bị suy giảm.

    Mỗi ngân hàng thể hiện mức độ rủi ro thông qua thái độ đối với việc chấp nhận rủi ro ở một mức độ nhất định. Trong phạm vi đó, ngân hàng có khả năng và sẵn lòng đối mặt, khắc phục và vượt qua các rủi ro.

    RRTD xảy ra do nhiều nguyên nhân chủ quan. Mở rộng tín dụng quá mức dẫn đến lựa chọn khách hàng không cẩn thận. Cán bộ tín dụng giám sát việc sử dụng khoản vay giảm, dẫn đến việc tuân thủ quy trình tín dụng lỏng lẻo.

    Rủi ro tín dụng rất cao có thể xảy ra do đội ngũ cán bộ và nhân viên ngân hàng không đạt yêu cầu.

    Ngân hàng sẽ chịu tổn thất đáng kể do rủi ro tín dụng.
    Rủi ro tín dụng sẽ gây thiệt hại lớn đến ngân hàng

    Ngoài ra, sự rủi ro về tín dụng có thể làm giảm khả năng thanh toán tiền gửi của các ngân hàng thương mại.

    Những nguyên nhân gây rủi ro tín dụng

    Có rất nhiều lý do gây ra nguy cơ tín dụng, có thể liệt kê như:

    Rủi ro tín dụng có nhiều nguyên nhân.
    Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng

    Nguyên nhân nguy cơ tín dụng từ môi trường kinh tế

  • Chu kỳ phát triển kinh tế: Nền kinh tế phát triển ổn định, hạn chế rủi ro tín dụng, ít biến động kinh tế.
  • Rủi ro của việc tham gia vào quá trình hội nhập quốc tế và tự do hóa tài chính là xu hướng toàn cầu hóa đã làm mở rộng môi trường kinh tế và tăng cường sự cạnh tranh, đồng thời tăng nguy cơ nợ xấu đối với người vay tiền từ ngân hàng. Ngoài ra, các ngân hàng trong nước còn phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài.
  • Cùng với đó, không thể không nhắc đến những yếu tố như thiên tai và dịch bệnh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế và làm tăng nguy cơ nợ xấu.
  • Tin mới: 🏆  Tái chiết khấu là gì? (Cập nhật 2023)

    Nguyên nhân tiềm ẩn rủi ro tín dụng từ phía ngân hàng.

    Sự rủi ro trong tín dụng có nhiều nguyên nhân, trong đó chính sách và quản lý rủi ro của ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng. Chính sách sàng lọc hồ sơ vay vốn không cẩn thận có thể dẫn đến rủi ro tín dụng.

    Nguyên nhân tiềm ẩn rủi ro tín dụng từ môi trường pháp lý

  • Sự thiếu hụt pháp lý thường gây ảnh hưởng đến việc giải quyết nợ xấu.
  • Các quy định của chính quyền rất chỉnh thức, không thực tế.
  • Lý do tiềm ẩn rủi ro tín dụng từ phía khách hàng vay

  • Thực tế, có rất nhiều người và tổ chức không nhanh chóng trả nợ hoặc không có ý định trả nợ sau khi vay tiền và sử dụng số tiền đó.
  • Đối với các doanh nghiệp, khi tiếp cận vốn vay để được phê duyệt vay, cần phải chứng minh được mục đích sử dụng vốn.
  • Do khả năng hoạch định chiến lược kinh doanh kém, kết quả là doanh nghiệp gặp khó khăn, gặp thua lỗ hoặc phá sản, không có khả năng trả nợ.
  • Doanh nghiệp có thể làm giả báo cáo tài chính để dễ dàng vay vốn ngân hàng mà không chắc chắn về khả năng trả nợ của mình.
  • Làm thế nào để quản lý nguy cơ tín dụng?

    Quản lý rủi ro tín dụng được tập trung vào việc tạo ra sự minh bạch trong hệ thống nội bộ. Ngoài ra, cũng có sự quản lý trong quá trình hoạt động của tổ chức tín dụng như sau:.

    Tin mới: 🏆  Vi phân là gì? Vi phân toàn phần, vi phân hàm số - Trắc nghiệm vi phân
    Quản lý rủi ro tín dụng để đánh giá khả năng gây thiệt hại của khách hàng trước khi chấp thuận cho vay.
    Quản trị rủi ro tín dụng để có thể đánh giá được nguy cơ gây tổn thất của khách hàng trước khi đồng ý cho vay
  • Xác định và phân loại rủi ro: Theo dõi và kiểm tra môi trường hoạt động và quy trình cho vay. Phân tích rủi ro tín dụng và nguyên nhân của chúng, đồng thời dự đoán các nguyên nhân có thể xảy ra.
  • Mức độ rủi ro phải được đánh giá bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu dựa trên các tiêu chí đã được xác định trước. Các đối tượng cần được đánh giá rủi ro bao gồm nội bộ ngân hàng, khách hàng và danh mục đầu tư.
  • Phòng ngừa và quản lý rủi ro: Quản lý rủi ro là việc áp dụng các biện pháp, kỹ thuật, công cụ, chiến lược và kế hoạch hoạt động nhằm ngăn chặn, tránh và giảm thiểu rủi ro.
  • Công tác giám sát, đánh giá và điều chỉnh các biện pháp phòng ngừa rủi ro được thực hiện thông qua việc sử dụng báo cáo rủi ro kịp thời và phù hợp. Công cụ này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ công tác kiểm tra kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro.
  • Dưới đây là thông tin đầy đủ về khái niệm rủi ro tín dụng và các vấn đề liên quan. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tất cả các ngân hàng phải đặt dự phòng rủi ro tín dụng cho các khoản nợ xấu, tức là một tỷ lệ dự phòng được tính trên tổng số nợ xấu. Đồng thời, hãy đánh giá và xếp hạng tín dụng, nợ xấu và rủi ro tài sản thế chấp. Số tiền dự phòng này được tính vào chi phí của ngân hàng.

    Tin mới: 🏆  Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là gì? Cách tính tỷ lệ NPL

    Add a comment