Tỉ lệ Sharpe là gì? Ứng dụng và ví dụ

Tỉ lệ Sharpe là gì? Ứng dụng và ví dụ

Tài Chính
23/09/2023 by ACRANUP Network
311
Tỷ lệ Sharpe (còn được gọi là chỉ số Sharpe, hệ số Sharpe và tỷ lệ phần thưởng so với biến động) là thuật ngữ tài chính tiếng Anh gọi là Sharpe ratio, là một chỉ số phổ biến trong lĩnh vực quản lý danh mục đầu tư để đo lường hiệu suất tài chính.
ti-le-sharpe-la-gi-ung-dung-va-vi-du-383829

Tỷ lệ Sharpe (còn được gọi là chỉ số Sharpe, hệ số Sharpe và tỷ lệ phần thưởng so với biến động) là thuật ngữ tài chính tiếng Anh gọi là Sharpe ratio, là một chỉ số phổ biến trong lĩnh vực quản lý danh mục đầu tư để đo lường hiệu suất tài chính.

Tỉ lệ Sharpe, được đặt theo tên của William F. Sharpe, một nhà kinh tế học người Mỹ và người đoạt giải Nobel, đo lường lợi tức tăng trưởng tài sản so với rủi ro đầu tư.

1. Ngày thành lập

Năm 1966, William F. Sharpe, một giáo sư và nhà kinh tế học người Mỹ, đã sáng tạo tỷ lệ Sharpe. Ông đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực tài chính và định giá tài sản.

Sharpe đưa ra ý tưởng đo lường hiệu suất đối với rủi ro trong một khoản đầu tư. Ông nhận thấy rằng chỉ so sánh lợi suất tuyệt đối của một khoản đầu tư không đủ để đánh giá hiệu suất thực sự, mà cần xem xét mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải chấp nhận để đạt được lợi suất đó.

Sharpe đề xuất sử dụng lợi suất trên tài sản không rủi ro như một tiêu chuẩn so sánh. Ông cho rằng lãi suất không rủi ro là một sự lựa chọn hợp lý để đại diện cho rủi ro tối thiểu trong việc đầu tư.

Tin mới: 🏆  Đầu tư tiền ảo là gì? Cơ hội và rủi ro khi đầu tư tiền ảo

Qua việc so sánh lợi suất của một khoản đầu tư với lãi suất không rủi ro và điều chỉnh cho rủi ro, ta có thể đánh giá xem khoản đầu tư đó có mang lại lợi suất bổ sung đáng kể so với mức rủi ro mà nhà đầu tư phải chấp nhận hay không.

Tỷ lệ Sharpe là công thức tính hiệu số giữa lợi suất của khoản đầu tư và lợi suất không rủi ro, chia cho độ lệch chuẩn của lợi suất của khoản đầu tư. Kết quả là một con số, cho biết số lượng lợi suất bổ sung mà một nhà đầu tư nhận được cho mỗi đơn vị tăng thêm trong rủi ro.

Nếu một khoản đầu tư có tỷ lệ Sharpe cao, điều này có nghĩa là nó mang lại lợi suất bổ sung đáng kể so với mức rủi ro của nó. Một khoản đầu tư với tỷ lệ Sharpe thấp hơn có nghĩa là lợi suất không đáng kể hơn so với mức rủi ro mà nhà đầu tư phải chấp nhận. Tỷ lệ Sharpe giúp nhà đầu tư đánh giá và so sánh hiệu suất của các khoản đầu tư khác nhau, với mức rủi ro tương ứng.

Tỷ lệ Sharpe là tỷ lệ giữa lợi suất đầu tư và lãi suất không rủi ro, chia cho độ lệch chuẩn của lợi suất đầu tư. Kết quả là một con số biểu thị số lượng lợi suất bổ sung mà một nhà đầu tư nhận được cho mỗi đơn vị tăng thêm trong rủi ro.

Tin mới: 🏆  Tìm hiểu về tài khoản ký quỹ và chiến lược phù hợp cho nhà đầu tư

Công thức đó được miêu tả như sau:

Ngày thành lập của Tháp Bà Ponagar có thể được tìm thấy từ thời kỳ Chăm Pa, nó là một di sản văn hóa quan trọng của dân tộc Chăm và tượng trưng cho sự tôn kính và lòng thành kính dành cho các nữ thần Hindu. Tháp Bà Ponagar được xây dựng với kiến trúc độc đáo và cung cấp cho du khách một cảnh quan ngoạn mục.

Trong đó:.

  • Rp là tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu tư.
  • Rf là lợi suất không rủi ro, thường là lợi suất của một tài sản được coi là không có rủi ro như lợi suất trái phiếu chính phủ.
  • Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ về độ lệch chuẩn của lợi suất khoản đầu tư (σp). Đây là một chỉ số đo lường mức biến động của lợi suất và được gọi là độ lệch chuẩn của lợi suất.
  • Nếu lợi suất của một khoản đầu tư là 10% trong một năm và lợi suất không rủi ro là 2%, độ lệch chuẩn của khoản đầu tư là 15%, ta có thể áp dụng công thức Sharpe ratio để tính toán.

    Tỷ lệ Sharpe = (10% – 2%) / 15% = 0.53.

    Mỗi đơn vị tăng thêm trong rủi ro sẽ tương ứng với 0.53 đơn vị lợi suất bổ sung. Tỷ lệ Sharpe cao hơn sẽ mang lại lợi suất bổ sung đáng kể hơn so với mức rủi ro mà nhà đầu tư phải chấp nhận.

    Đo lệch chuẩn của lợi suất đầu tư được tính bằng cách đo mức độ biến động của lợi suất từ các quan sát trong tập dữ liệu. Công thức chung để tính độ lệch chuẩn là căn bậc hai của phương sai.

    Phương sai (variance) là trung bình của bình phương độ lệch của mỗi quan sát so với giá trị trung bình. Đầu tiên, ta tính giá trị trung bình của lợi suất bằng cách lấy tổng của tất cả các lợi suất rồi chia cho số lượng quan sát. Sau đó, ta tính độ lệch chuẩn bằng cách lấy căn bậc hai của trung bình bình phương độ lệch của mỗi quan sát so với giá trị trung bình.

    Tin mới: 🏆  Truyền Thông Marketing – Ngành Học Đón Đầu Tương Lai

    Ví dụ, giả sử có các lợi suất hàng tháng của một khoản đầu tư trong năm như sau: 2%, 5%, -1%, 3%, 4%. Đầu tiên, chúng ta sẽ tính giá trị trung bình.

    (2% + 5% + (-1%) + 3% + 4%) / 5 = 2.6%.

    Sau đó, tính độ biến thiên.

    [(2% – 2.6%)^2 + (5% – 2.6%)^2 + (-1% – 2.6%)^2 + (3% – 2.6%)^2 + (4% – 2.6%)^2] / 5 = 3.84%.

    Cuối cùng, tính độ sai lệch tiêu chuẩn bằng căn bậc hai của phương sai.

    Căn bậc hai của 3.84% bằng 19.6%.

    Vậy, độ sai lệch tiêu chuẩn của lợi suất đầu tư là 19.6%.

    Đo lường độ biến động của lợi suất thông qua độ lệch chuẩn giúp phản ánh mức độ rủi ro trong khoản đầu tư. Khi độ lệch chuẩn càng cao, tức là lợi suất có mức biến động lớn, mức độ rủi ro của khoản đầu tư cũng tăng lên.

    Lưu ý: Tỉ lệ Sharpe có giá trị âm. Sharpe ratio được tính bằng sự khác biệt giữa lợi suất đầu tư và lợi suất không rủi ro, chia cho độ biến động của lợi suất đầu tư. Nếu lợi suất đầu tư thấp hơn lợi suất không rủi ro và độ biến động của lợi suất đầu tư cao, thì Sharpe ratio sẽ có giá trị âm.

    Một tỷ lệ Sharpe âm cho thấy lợi suất đầu tư không đủ lớn để bù đắp cho mức độ rủi ro của khoản đầu tư. Điều này có nghĩa là khoản đầu tư có khả năng sinh lợi không tốt hơn hoặc có rủi ro cao hơn so với một khoản đầu tư không rủi ro. Tỉ lệ Sharpe âm thường cho thấy mức độ không hấp dẫn của khoản đầu tư trong việc tạo ra lợi nhuận so với rủi ro mà nó mang lại.

    Tin mới: 🏆  Tự phụ là gì? Người có tính tự phụ biểu hiện ra sao?

    Nếu một khoản đầu tư có lợi suất trung bình là 5% và độ lệch chuẩn là 10%, trong khi lợi suất không rủi ro là 3%, thì Sharpe ratio sẽ là 0.2. Trong trường hợp này, Sharpe ratio là dương, cho thấy lợi suất đầu tư vượt qua lợi suất không rủi ro và hấp dẫn tương đối. Tuy nhiên, nếu lợi suất đầu tư là 2% và độ lệch chuẩn là 10%, thì Sharpe ratio sẽ là -0.1.

    Sharpe ratio âm trong trường hợp này cho thấy lợi suất đầu tư không đủ để đền bù cho rủi ro và có thể không hấp dẫn đối với nhà đầu tư.

    3. Lợi ích và hạn chế

    Khi sử dụng, nhà đầu tư cần chú ý đến ưu nhược điểm của tỷ lệ Sharpe. Dưới đây là phân tích chi tiết:

    3.1. Lợi ích của Tỷ lệ Sharpe

    Đo lường hiệu suất tương đối: Tỷ lệ Sharpe cho phép nhà đầu tư so sánh hiệu suất của các khoản đầu tư khác nhau dựa trên mối quan hệ giữa lợi suất thặng dư và rủi ro.

    Sharpe là một công cụ đơn giản và dễ hiểu để tính toán tỷ lệ, dựa trên thông tin lịch sử về lợi suất và độ lệch chuẩn. Nó là một số liệu mà chúng ta có thể sử dụng để so sánh và đánh giá hiệu suất.

    Đo lường rủi ro tương đối: Tỷ lệ Sharpe tính toán lợi suất thặng dư so với lợi suất không rủi ro, giúp nhà đầu tư có cái nhìn về khả năng sinh lời của một khoản đầu tư trong bối cảnh rủi ro.

    Tin mới: 🏆  ĐịNh Nghĩa điểm phần trăm TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì điểm phần trăm

    3.2. Hạn chế của Tỷ lệ Sharpe

    Phân phối chuẩn được giả định trong lý thuyết Sharpe, nhưng trong thực tế, lợi suất có thể không tuân theo phân phối này. Sự không tuân theo này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác của kết quả đo lường.

    Tỷ lệ Sharpe chỉ quan tâm đến lợi suất trung bình và độ lệch chuẩn, không xem xét tác động của lợi suất tiêu cực hoặc biến đổi của lợi suất trong thời gian ngắn.

    Tỷ lệ Sharpe tính toán dựa trên dữ liệu lịch sử của lợi suất, tuy nhiên không phản ánh được tương lai do phụ thuộc vào lịch sử. Hiệu suất và rủi ro của một khoản đầu tư có thể bị ảnh hưởng bởi các biến động mới.

    Ví dụ minh họa: Giả sử có hai quỹ đầu tư A và B. Quỹ A có lợi suất trung bình hàng năm là 10% và độ biến động là 15%. Quỹ B có lợi suất trung bình hàng năm là 8% và độ biến động là 10%. Sử dụng Tỷ lệ Sharpe, ta có:

  • Quỹ A: Tỷ lệ Sharpe = (10% – 5%) / 15% = 0.33.
  • Quỹ B: Tỷ số Sharpe = (8% – 5%) / 10% = 0.3.
  • Trong trường hợp này, quỹ A có tỷ lệ Sharpe cao hơn quỹ B, cho thấy quỹ A có hiệu suất tốt hơn đối với rủi ro của nó. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần nhớ rằng tỷ lệ Sharpe cũng có nhược điểm và không nên hoàn toàn dựa vào chỉ số này để đánh giá và quyết định đầu tư.

    Tin mới: 🏆  Tín dụng ngân hàng là gì? Đặc điểm và vai trò như thế nào?

    Add a comment