Kế Toán Quản Trị Là Gì? Tất Tần Tật Thông Tin Cần Biết

Kế Toán Quản Trị Là Gì? Tất Tần Tật Thông Tin Cần Biết

Tài Chính
23/09/2023 by ACRANUP Network
257
1. Định nghĩa kế toán quản trị là gì? Kế toán quản trị là một lĩnh vực kế toán giải quyết các câu hỏi về tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Qua đó giúp các nhà quản lý doanh nghiệp ra các quyết định kinh doanh một cách hiệu quả nhất. Thông tin
ke-toan-quan-tri-la-gi-tat-tan-tat-thong-tin-can-biet-726751

1. Định nghĩa kế toán quản trị là gì?

Kế toán quản trị là một lĩnh vực kế toán giải quyết các câu hỏi về tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Qua đó giúp các nhà quản lý doanh nghiệp ra các quyết định kinh doanh một cách hiệu quả nhất. Thông tin kế toán quản trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc điều hành, kiểm soát và đánh giá doanh nghiệp.

Đối tượng áp dụng thông tin kế toán quản trị.

Các thành viên trong doanh nghiệp như Ban giám đốc, chủ doanh nghiệp, trưởng các bộ phận là những người sử dụng thông tin kế toán quản trị.

Kế toán quản trị đóng vai trò cung cấp hai loại thông tin là thông tin tài chính và thông tin phi tài chính. Tổng hợp lại, chúng được gọi là thông tin quản trị. Để đảm bảo tính chính xác và ý nghĩa của thông tin, kế toán quản trị cần hiểu rõ mục đích sử dụng của các thông tin này trước khi chuyển giao cho ban lãnh đạo.

2. Tính chất của kế toán quản trị là gì?

Đặc trưng của kế toán quản trị là gì?

Kế toán quản trị cũng liên quan đến việc dự đoán tương lai của doanh nghiệp, hỗ trợ quyết định và lập kế hoạch vận hành cho doanh nghiệp.

Tin mới: 🏆  Tìm hiểu quy mô là gì thông tin tổng hợp đầy đủ hiện nay

Kế toán quản trị phân tích và giải thích nguyên nhân gây ra sự tăng trưởng và thua lỗ của doanh nghiệp so với các kỳ kế toán trước. Ngoài ra, kế toán quản trị còn xem xét tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ nhà quản trị trong việc lập kế hoạch cho tương lai.

Kế toán quản trị không tuân thủ định dạng quy định như kế toán tài chính. Thông tin kế toán quản trị được trình bày theo cách phù hợp nhất với các nhà quản lý.

Kế toán quản trị đóng vai trò cung cấp thông tin hữu ích để hỗ trợ quyết định của các nhà quản lý, thay vì thực hiện các quyết định cụ thể.

»»» Tham khảo: KHÓA HỌC QUẢN TRỊ KẾ TOÁN «««.

3. Phân loại các loại chi phí trong kế toán quản trị

Các công việc trong doanh nghiệp được phân chia thành nhiều loại chi phí, với mục đích sử dụng và cách tính toán phù hợp tùy thuộc vào từng công việc.

Chi phí dựa trên nguyên liệu Sản xuất kinh doanh

Chi phí khởi đầu: là những khoản chi mà doanh nghiệp cần đầu tư, mua sắm và chuẩn bị trước khi bắt đầu hoạt động sản xuất kinh doanh. Bao gồm các chi phí về nguyên vật liệu, lao động, tiền mặt, khấu hao tài sản cố định và chi phí mua hàng từ bên ngoài.

Chi phí luân chuyển nội bộ: là những chi phí xuất hiện trong quá trình phân công và hợp tác lao động bên trong doanh nghiệp.

Giá trị tiêu dùng theo danh mục trong Báo cáo tài chính

Chi phí sản phẩm là các khoản chi phí liên quan đến việc sản xuất hoặc mua hàng để bán. Điều này bao gồm chi phí nguyên vật liệu, vật liệu trực tiếp, chi phí lao động trực tiếp và chi phí sản xuất chung.

Chi phí thời kỳ là các chi phí phát sinh trong quá trình kinh doanh mà không liên quan đến việc tạo ra hàng tồn kho và có tác động trực tiếp đến lợi nhuận của kỳ. Đây bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

Chi phí theo quy trình sản xuất kinh doanh

Các chi phí cơ bản bao gồm chi phí nguyên liệu và vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công sản xuất và khấu hao tài sản cố định được sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất và chế tạo sản phẩm.

Tin mới: 🏆  Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là gì? Cách tính tỷ lệ NPL

Các khoản phí chung: Đây là những chi phí được sử dụng để tổ chức, quản lý và phục vụ quá trình sản xuất với tính chất chung.

Chi phí theo đối tượng kế toán là gì?

Chi phí trực tiếp là những khoản chi phí liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất một sản phẩm cụ thể, một công việc, một hoạt động, hoặc một địa điểm nhất định. Những khoản chi phí này có thể được hạch toán và quy nạp trực tiếp cho sản phẩm, công việc, hoặc hoạt động đó.

Chi phí gián tiếp là những chi phí liên quan đến nhiều sản phẩm, công việc, lao vụ và đối tượng khác nhau. Để tính toán chi phí này, chúng ta phải quy nạp và phân bổ cho từng đối tượng một cách gián tiếp.

4. Mục đích của kế toán quản trị

Nắm vững cấu trúc chi phí của từng phần, tính toán tổng chi phí sản xuất và giá thành của sản phẩm và dịch vụ.

Kế toán quản trị phân tích và giải thích các biện pháp kiểm soát đã được thực hiện và sự chênh lệch giữa chi phí ước tính và chi phí thực tế.

Tạo kế hoạch tài chính cho các hoạt động mục tiêu.

Cung cấp các thông tin cần thiết để đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.

5. Tầm quan trọng của kế toán quản trị

Chức năng của kế toán quản lý

Tầm quan trọng của kế toán quản trị rất quan trọng trong việc cung cấp thông tin để ban giám đốc đưa ra quyết định.

Nhiệm vụ của kế toán quản trị liên quan đến 4 vai trò chính của nhà quản trị bao gồm: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện kế hoạch, kiểm soát, đánh giá kế hoạch và đưa ra quyết định.

6. Các nhiệm vụ của kế toán quản trị

Kế hoạch: Kế toán quản trị giúp các nhà quản lý lập kế hoạch và xây dựng chính sách bằng cách dự báo quá trình sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, dòng tiền vào và dòng tiền ra, vv.

Trong tổ chức doanh nghiệp, kế toán quản trị sẽ lập kế hoạch ngân sách và xác định chi phí cho mỗi bộ phận, nhằm phân chia nguồn lực một cách hợp lý và đảm bảo hoạt động suôn sẻ, đồng thời tạo sự thống nhất giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.

Tin mới: 🏆  Thông tin về Ngân hàng Credit Suisse

Quản lý hoạt động: Các nhà quản lý có thể so sánh công việc thực tế với các tiêu chuẩn đã được thiết lập để đảm bảo hiệu quả của các hoạt động của công ty.

7. Các yếu tố tác động đến kế toán quản trị

Chủ quan.

  • Quy mô công ty, mục tiêu kinh doanh, chiến lược kinh doanh.
  • Tổ chức sản xuất, công nghệ chế tạo.
  • Sự nhận thức của các quản lý và trình độ của nhân viên khi thực hiện kế toán quản trị.
  • Khách quan.

  • Luật pháp và các quy định, quản lý trong lĩnh vực kinh doanh.
  • Sức ép cạnh tranh đồng thời với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
  • 8. Nội dung của kế toán quản trị

    Nội dung của kế toán quản trị

    Phạm vi của kế toán quản trị rất lớn, bao gồm:

  • Kế toán quản trị các thành phần sản xuất kinh doanh.
  • Kế toán quản trị chi phí và giá thành sản phẩm.
  • Kế toán quản trị doanh số và hiệu quả kinh doanh.
  • Kế toán quản trị về các hoạt động đầu tư tài chính.
  • Kế toán quản trị các hoạt động khác của doanh nghiệp.
  • 9. Các phương pháp của kế toán quản trị

    Phương pháp chứng từ kế toán.

    Thu thập thông tin đầy đủ theo yêu cầu của kế toán quản trị dựa trên các chứng từ bắt buộc và sử dụng hệ thống lưu trữ thủ công trong kế toán tài chính.

    Phương pháp tài khoản kế toán.

    Dựa vào hệ thống sổ sách kế toán tài chính và theo yêu cầu quản lý của doanh nghiệp, chúng tôi thực hiện việc thu thập dữ liệu chi tiết.

    Phương pháp định giá.

    Việc định giá tài sản và đối tượng không chỉ dựa trên giá trị thực tế mà còn phải xem xét cẩn thận các yếu tố liên quan đến quyết định trong tương lai.

    Phương pháp tổng hợp và cân bằng.

    Trong quá trình lập báo cáo cân đối tổng hợp và báo cáo nội bộ, kế toán quản trị thường áp dụng phương pháp tổng hợp và cân đối kế toán. Đồng thời, nó còn được sử dụng để tạo ra các bảng phân tích dữ liệu chi phí, doanh thu và kết quả, nhằm so sánh các phương án đang xem xét và đưa ra quyết định trong tương lai.

    10. Miêu tả nhiệm vụ kế toán quản trị

    Dưới đây là những công việc của kế toán quản trị cần phải làm trong thực tế, các bạn tham khảo nhé!

    Tin mới: 🏆  Kế toán là gì? Các loại kế toán và công việc của kế toán ra sao?
  • Chuẩn bị, xét duyệt và phân tích báo cáo tài chính, quản lý và thực hiện kế hoạch định kỳ.
  • Tổng hợp chi phí là quá trình tính toán giá thành sản phẩm.
  • Hạch toán chi tiết thu nhập, phân chia chi phí tổng hợp.
  • Kiểm tra các tài khoản và giấy tờ liên quan đến doanh nghiệp.
  • Phân tích toàn bộ thông tin kế toán và tạo báo cáo quản lý.
  • Phân tích dữ liệu kế toán quản trị theo yêu cầu của cấp lãnh đạo.
  • 11. Những khác biệt cơ bản giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính

    Mỗi hình thức kế toán đảm nhận những nhiệm vụ riêng biệt khác nhau.

    Định nghĩa Kế toán tài chính là gì?

    Cung cấp thông tin kinh tế và tài chính thông qua báo cáo tài chính cho các đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin từ đơn vị kế toán. Việc này bao gồm thu thập, xử lý, kiểm tra và phân tích thông tin.

    Kế toán tài chính có nhiệm vụ giám sát, theo dõi, tính toán và báo cáo về tài sản, nguồn vốn cũng như hiệu quả hoạt động của đơn vị, nhằm phục vụ thông tin cho cả bên trong và bên ngoài đơn vị, tuy nhiên, tập trung chủ yếu vào các đối tượng bên ngoài.

    Kế toán tài chính cung cấp thông tin về các sự kiện xảy ra, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy. Những thông tin này được thu thập dựa trên các chứng từ và bằng chứng thực tế, vì vậy thông tin do kế toán tài chính cung cấp có giá trị pháp lý.

    Khái niệm Kế toán quản trị là gì?

    Thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán là một hoạt động quan trọng.

    Kế toán quản trị có nhiệm vụ xử lý và cung cấp thông tin về quá trình hình thành, phát sinh chi phí, tình hình quản trị tài sản, đơn vị trong việc hoạch định, kiểm soát và ra quyết định.

    Kế toán quản trị không chỉ ghi nhận những sự kiện đã diễn ra mà còn dự báo những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Thông tin từ kế toán quản trị liên quan chặt chẽ đến các bộ phận hoạt động trong tổ chức, do đó nó cần linh hoạt và thích ứng.

    Tin mới: 🏆  Chuyển đổi số quốc gia là gì? Ngày chuyển đổi số quốc gia là ngày nào?

    Kế toán tài chính và kế toán quản trị có nhiệm vụ cung cấp thông tin cho người sử dụng kế toán, mặc dù chúng có sự khác biệt.

    Doanh nghiệp không thể hoạt động mà không có sự kết hợp giữa hai loại kế toán này. Cả hai đều cần thiết để quản lý công việc của doanh nghiệp.

    Để so sánh giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính, chúng ta cần tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai loại kế toán này.

    Điểm khác biệt giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị

    Kế toán tài chính

    Kế toán quản trị

    Mục đích

    Cung cấp thông tin phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính

    Cung cấp thông tin phục vụ điều hành hoạt động sản xuất

    Đối tượng sử dụng thông tin

    Các nhà quản lý doanh nghiệp và các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp như: Nhà đầu tư, cơ quan thuế, cơ quan tài chính, ngân hàng, cơ quan thống kê

    Các nhà quản lý doanh nghiệp (Hội đồng quản trị, ban giám đốc)

    Nguyên tắc trình bày và cung cấp thông tin

    Phải tôn trọng các nguyên tắc kế toán được thừa nhận và được sử dụng phổ biến

    Phải đảm bảo tính thống nhất theo các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán nhất định để mọi người có cách hiểu giống nhau về thôn tin kế toán đặc biệt là báo cáo tài chính, phải tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là những yêu cầu quản lý tài chính và các yêu cầu của xã hội thông qua việc công bố những số liệu mang tính bắt buộc

    Không có tính bắt buộc các nhà quản lý được toàn quyền quyết định và có sự điều chỉnh phù hợp với nhu cầu và khả năng quản lý của doanh nghiệp

    Về tính pháp lý của kế toán

    Có pháp lệnh, hệ thống sổ , ghi chép, trình bày và cung cấp thông tin phải tuân theo các quy định thống nhất nếu muốn được thừa nhận

    Mang tính nội bộ, thuộc thẩm quyền của từng doanh nghiệp phù hợp với đặc thù quản lý, yêu cầu quản lý, điều kiện và khả năng quản lý cụ thể của từng doanh nghiệp

    Đặc điểm thông tin

    Thông tin dưới hình thức giá trị

    Thông tin thực hiện về những nghiệp vụ phát sinh, đã xảy ra

    Thông tin mang tính thuần túy, được thu thập từ các chứng từ ban đầu về kế toán

    Thông tin được biểu hiện cả hình thái hiện vật và hình thái giá trị

    Chủ yếu đặt trọng tâm cho tương lai vì phần lớn nhiệm vụ của nhà quản trị là lựa chọn phương án, đề án cho một sự kiện hoặc một quá trình chưa xảy ra

    Thông tin được thu thập nhằm phục vụ cho chức năng ra quyết định của nhà quản lý và thường không có sẵn

    Hình thức báo cáo sử dụng

    Là báo cáo kế toán tổng hợp phản ánh tổng quát về sản nghiệp, kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một thời kỳ:

  • Bảng cân đối kế toán
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
  • Thuyết minh báo cáo tài chính;
  • Đi sâu vào vào từng bộ phận, từng khâu các công việc của doanh nghiệp: Báo cáo chi phí sản xuất và giá thành, báo cáo nợ phải trả, báo cáo nhập xuất và tồn kho của hàng tồn kho…

    Kỳ báo cáo

    Qúy, năm

    Qúy, năm, tháng, tuần, ngày

    Tính bắt buộc theo luật định

    Bắt buộc tuân theo GAAP

    Không bắt buộc tuần theo GAAP

    Tin mới: 🏆  Vũ phu là gì? Nỗi bất hạnh khi cưới một người đàn ông vũ phu

    Sự tương đồng giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị

  • Các sự kiện kinh tế trong doanh nghiệp được đề cập và quan tâm đến tài sản, vốn chủ sở hữu, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và quá trình lưu chuyển tiền tệ.
  • Tất cả đều dựa trên cơ sở ghi chú ban đầu của kế toán.
  • Cả hai đều là phương tiện quản lý doanh nghiệp.
  • Kế Toán Tổng Hợp là khái niệm gì?
  • Kế toán doanh nghiệp là gì? Học những gì? Làm công việc gì sau khi tốt nghiệp?
  • Kế Toán Nội Bộ là gì? Mô tả công việc của Kế Toán Nội Bộ.
  • Kế Toán Vốn Bằng Tiền Được Hiểu Như Thế Nào? Cách Ghi Sổ Chi Tiết.
  • Kế toán công nợ là gì?
  • Mong rằng bài viết trên Kế toán Lê Ánh đã giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm kế toán quản trị, một lĩnh vực thú vị trong kế toán tài chính. Nếu bạn có tố chất nhanh nhạy trong việc giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và khả năng thuyết phục, thì nghề nghiệp này sẽ mang lại nhiều triển vọng cho bạn trong lĩnh vực kế toán quản trị.

    Add a comment