Tổng cục Thuế tiếng Anh là gì?

Tổng cục Thuế tiếng Anh là gì?

Tài Chính
22/09/2023 by ACRANUP Network
238
Tổng cục Thuế is a legal entity with a seal, a separate bank account from the state treasury, and its headquarters in Hanoi. Its responsibilities include advising and drafting legal documents, tax guidance, planning and implementing tax collection nationwide. So, what is the English name for Tổng cục Thuế? In this article, ACC will answer
tong-cuc-thue-tieng-anh-la-gi-539309

Tổng cục Thuế is a legal entity with a seal, a separate bank account from the state treasury, and its headquarters in Hanoi. Its responsibilities include advising and drafting legal documents, tax guidance, planning and implementing tax collection nationwide. So, what is the English name for Tổng cục Thuế? In this article, ACC will answer this question for readers.

Tổng cục Thuế tiếng Anh là gì?

Tổng cục thuế là một cơ quan thuộc Bộ Tài Chính và là cơ quan hàng đầu trong hệ thống quản lý thuế nội địa của Việt Nam. Nhiệm vụ của Tổng cục thuế là tham mưu và hỗ trợ Bộ trưởng Bộ Tài chính trong quản lý các loại thuế, phí, lệ phí và tổ chức thực hiện quản lý thuế theo quy định của pháp luật.

Tổng cục thuế là một tổ chức pháp nhân có con dấu và có khả năng mở tài khoản ngoài kho bạc nhà nước. Trụ sở của tổ chức này đặt tại Hà Nội.

Nhiệm vụ của Cục Thuế Tổng cục thuế là:

Hỗ trợ, biên soạn các văn bản pháp luật, văn bản hướng dẫn về thuế.

Lên kế hoạch, điều phối hoạt động thu thuế trên toàn quốc.

Hướng dẫn thực hiện, lan truyền các nghiệp vụ thực hiện luật thuế.

Tiếp tục nghiên cứu thực tế và cải tiến cơ cấu tổ chức của các cơ quan quản lý thuế từ cấp trung ương đến địa phương.

Thực hiện kiểm tra, thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về thuế.

Tin mới: 🏆  Quản trị viên tập sự(Management Trainee) là gì? Những điều bạn cần biết

Giải quyết, xử lý các tranh chấp, tố cáo, khiếu nại trong lĩnh vực thuế.

2. What is the English term for “Tổng cục thuế”?

Tổng cục thuế tiếng Anh là cơ quan Tổng cục Thuế, thuộc Bộ Tài chính, là cơ quan cao nhất trong hệ thống quản lý thuế nội địa của Việt Nam.

3. Cụm từ khác tương ứng What is the English term for “Tổng cục thuế”?

Chi cục thuế quận 1 là cái gì?

Chi cục thuế quận 1 là một cơ quan quản lý thuế chịu trách nhiệm thu, quản lý và giám sát việc thực hiện các quy định thuế tại quận 1, thành phố Hồ Chí Minh.

Chi cục thuế quận 1 trong tiếng Anh là: District 1 Tax Department.

Định nghĩa của chi cục thuế quận 1 được chuyển đổi thành tiếng Anh như sau:

Cục Thuế Quận 1 là một cơ quan quản lý thuế, thu thập, quản lý và giám sát việc thực hiện các quy định thuế tại Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

Cục thuế tiếng Anh là gì?

Cục thuế tiếng Anh được gọi là: Department of Taxation.

Tin mới: 🏆  Phần mềm quản trị doanh nghiệp

Cục thuế là tổ chức chịu trách nhiệm thực hiện và quản lý thuế trên địa bàn các tỉnh, thành phố thuộc trung ương. Ví dụ như: Cục thuế Hà Nội, Cục thuế Nam Định, Cục thuế Hồ Chí Minh….

Định nghĩa Cục thuế được chuyển thành tiếng Anh như sau:.

Cục Thuế là cơ quan tổ chức triển khai và quản lý thuế trong một tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương. Ví dụ: Cục Thuế Hà Nội, Cục Thuế Nam Định, Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh ….

4. Ví dụ cụm từ thường sử dụng What is the English term for “Tổng cục thuế”?

Tổng cục thuế Việt Nam là một cơ quan quản lý.

Tổng cục thuế Việt Nam là cơ quan hành chính tiếng Anh là: Vietnam General Department of Taxation is an administrative agency.

Địa chỉ Cục thuế tổng cục.

Địa chỉ Tổng cục thuế bằng tiếng Anh là: Address General Department of Taxation.

Tổng cục thuế là tổ chức gì?

Tổng cục thuế là tổ chức nào trong tiếng Anh là: What is the General Department of Taxation?

Chính sách của Tổng cục thuế.

5. Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến tác động thuế

Bộ trưởng Bộ Tài chính được gọi là “Minister of Finance” theo tiếng Anh.

Ví dụ: Bộ trưởng Bộ Tài chính đầu tiên của Việt Nam là Thủ tướng Phạm Văn Đồng.

Bộ trưởng Tài chính đầu tiên của Việt Nam là Thủ tướng Phạm Văn Đồng.

Tin mới: 🏆  Kinh tế tư nhân là gì – động lực phát triển nền kinh tế Việt Nam

Bộ Tài chính, được gọi là “Ministry of Finance” trong tiếng Anh. Công chức được gọi là “Civil servant” trong tiếng Anh.

Ví dụ: Anh ấy là một viên chức đầy tận tâm.

Anh ấy là một công chức tận tâm.

Thanh tra viên được gọi là “Inspector” theo tiếng Anh.

Ví dụ: Anh ấy là một thanh tra viên xuất sắc.

Anh ấy là một thanh tra cấp cao.

Thanh tra thuế trong tiếng Anh được gọi là “Inspect”. Thông tư có tên tiếng Anh là “Circular”.

Ví dụ: Thông tư số 04/2019/TT – Bộ Nội vụ quy định.

Văn bản số 04/2019/TT – Bộ Nội vụ quy định.

Nghị định có tên tiếng Anh là “Decree”. Người đóng thuế trong tiếng Anh được gọi là “Taxpayer”. Việc khai báo thuế trong tiếng Anh có nghĩa là “Declare”. Thuế thu nhập cá nhân được gọi là “Personal income tax”.

Ví dụ: Thuế thu nhập cá nhân tăng thêm 0,3%.

Thuế thu nhập cá nhân tăng 0,3%.

Thuế khoáng sản trong tiếng Anh được gọi là “Natural resources tax”. Còn thuế tiêu hao nổi trội mang tên tiếng Anh là “Special consumption tax”.

Ví dụ: Bia, rượu là hai thành phần bị áp đặt thuế tiêu dùng nổi bật.

Bia và rượu là hai mặt hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.

6. Giới thiệu dịch vụ luật pháp của Công ty Luật ACC

Khi đến với ACC, khách hàng sẽ được trải nghiệm những dịch vụ tư vấn tốt nhất từ đội ngũ Luật sư giàu kinh nghiệm và chuyên viên pháp lý có mặt trên cả 63 tỉnh/thành phố để đảm bảo dịch vụ tư vấn pháp lý được thực hiện một cách chuyên nghiệp.

Tin mới: 🏆  PPP là gì? Công thức tính PPP

≫>>Tại ACC cũng cung cấp Thông báo 1379/BHXH-BT, mời bạn đọc tham khảo!!

Dưới đây là thông tin tư vấn đầy đủ về dịch vụ xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Thành phố Nha Trang từ Công ty Luật ACC. Nếu có thắc mắc, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua tổng đài tư vấn hoặc gửi thư theo thông tin dưới đây. Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ quý khách hàng trên toàn quốc để ngày càng nâng cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi.

Add a comment